Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Bureau of Engraving and Printing


noun
the agency of the Treasury Department that produces currency
Hypernyms:
agency, federal agency, government agency, bureau, office, authority
Part Holonyms:
Department of the Treasury, Treasury Department, Treasury, United States Treasury


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.